ration card
Định nghĩa
Danh từ: ration card (thẻ khẩu phần) là một tấm thẻ chứng nhận quyền của người sở hữu để mua hàng hóa đang bị hạn chế phân phối (rationed goods).
Ví dụ sử dụng
- (Trong thời chiến, mỗi gia đình được cấp một thẻ khẩu phần để mua đường và gạo.)
- (Không có thẻ khẩu phần hợp lệ, bạn không thể mua các mặt hàng thiết yếu như dầu ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
ration card system: hệ thống thẻ khẩu phần, thường được áp dụng trong thời kỳ khủng hoảng hoặc chiến tranh để kiểm soát việc phân phối hàng hóa.
- The government implemented a ration card system to ensure fair distribution of food. (Chính phủ đã triển khai hệ thống thẻ khẩu phần để đảm bảo phân phối công bằng thực phẩm.)
ration card holder: người sở hữu thẻ khẩu phần.
- Each ration card holder was allowed to buy a limited amount of fuel per month. (Mỗi người sở hữu thẻ khẩu phần được phép mua một lượng nhiên liệu hạn chế mỗi tháng.)
Biến thể và từ gần giống
Ration (n): khẩu phần, lượng hàng hóa được phép mua hoặc sử dụng trong một thời gian nhất định.
- The daily ration of bread was only 200 grams. (Khẩu phần bánh mì hàng ngày chỉ là 200 gram.)
Rationed (adj): bị hạn chế phân phối.
- During the crisis, gasoline was rationed. (Trong cuộc khủng hoảng, xăng dầu bị hạn chế phân phối.)
Từ đồng nghĩa
Coupon: phiếu mua hàng, thường dùng thay thế cho thẻ khẩu phần trong một số ngữ cảnh.
- Each family received coupons for meat and eggs. (Mỗi gia đình nhận được phiếu mua thịt và trứng.)
Voucher: phiếu đổi hàng, tương tự nhưng thường có giá trị hạn chế hơn.
- The government issued vouchers for basic necessities. (Chính phủ phát hành phiếu đổi hàng cho các nhu yếu phẩm cơ bản.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Ration out: phân phối khẩu phần một cách hạn chế.
- The supplies were rationed out to prevent shortages. (Các nguồn cung cấp được phân phối hạn chế để ngăn ngừa thiếu hụt.)
Thành ngữ liên quan
- On the ration card: thuộc diện được cấp thẻ khẩu phần, thường dùng để chỉ người hoặc hộ gia đình đang nhận trợ cấp từ chính phủ.
- Many low-income families are still on the ration card. (Nhiều gia đình thu nhập thấp vẫn thuộc diện được cấp thẻ khẩu phần.)